| 61 |
Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) (7480201QT) (Xem) |
23.30 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) (7480201QT) (Xem) |
23.30 |
A00,A01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
23.20 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 64 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
23.20 |
A00,A01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 65 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
23.20 |
A00,A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 66 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
23.00 |
A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 68 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) (IT-Epx) (Xem) |
22.88 |
K01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
22.75 |
A00,A01,D07 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 71 |
Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) |
22.75 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ ('hất lượng cao ticng Anh) (7480108A) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 73 |
Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ ('hất lượng cao ticng Anh) (7480108A) (Xem) |
22.50 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ ('hất lượng cao ticng Anh) (7480108A) (Xem) |
22.50 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 75 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
22.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 76 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
22.30 |
A00,A01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 77 |
Hệ thống thông tin quản lý (MI2x) (Xem) |
22.15 |
K01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
22.00 |
A00,A01 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 79 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
21.96 |
A00,A01 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
21.50 |
A00,A01,B08 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |