Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D15,D66 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
222 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D09,D14,D78 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
223 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D84 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
224 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
225 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D09,D11,D14 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
226 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 15.00 C00,D01,D09,D66 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
227 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D09,D66 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
228 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D13,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
229 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
230 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D78 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
231 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
232 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
233 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D04,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
234 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
235 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
236 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
237 Chương trình quốc tế (HVN01) (Xem) 15.00 A00,D01 Học viện Nông Nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
238 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
239 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
240 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Chu Văn An (Xem) Hưng Yên