Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 17.00 D01,D03,D14,D64 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
182 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 16.65 C00,D01,D09,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
183 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
184 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D72,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
185 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 D01,D15,D66,D71 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
186 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
187 Hoa Kỳ học (7310640) (Xem) 16.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
188 Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành Biên phiên dịch; Chuyên ngành giảng dạy) (7220201DKK) (Xem) 16.00 A01,D01 Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp (Xem) Hà Nội
189 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
190 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A01,D01,D09,D14 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
191 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 D01,D04 Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) Huế
192 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01 Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) Huế
193 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
194 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.45 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
195 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.45 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
196 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.35 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
197 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.35 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
198 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.03 D01,D02,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
199 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.03 D01,D02,D10,D14 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
200 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM