Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D09 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
242 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
243 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
244 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D10,D14 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
245 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,C03,C04,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
246 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
247 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
248 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D96 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
249 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
250 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Việt Bắc (Xem) Thái Nguyên
251 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D10,D14 Đại học Việt Bắc (Xem) Thái Nguyên
252 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.00 A01,D01,D02,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
253 Chương trình quốc tế (HVN01) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
254 Ngôn ngữ Anh (HVN17) (Xem) 15.00 D01,D07,D14,D15 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
255 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.00 C00,C20,D01,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
256 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
257 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
258 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
259 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
260 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 14.00 D01,D09,D10,D13 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng