| 141 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
21.30 |
D01,D06,D15,D43 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 142 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.50 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 143 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.50 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 144 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.50 |
A00,A01,D09,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 145 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
20.05 |
D01,D03,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 146 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
20.05 |
D01,D03,D10,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 147 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
D01,D03,D04,D06 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 148 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
20.00 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 149 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 150 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
20.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 151 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
A01,D01,D04,D66 |
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 152 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
20.00 |
D01,D02 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 153 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
20.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 154 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 155 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 156 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 157 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 158 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
19.00 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 159 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
19.00 |
D01,D02,D78,D80 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 160 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
19.00 |
D01,D78,D80 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |