Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 21.30 D01,D06,D15,D43 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
142 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.50 A01,D01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
143 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
144 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.50 A00,A01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
145 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.05 D01,D03,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
146 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.05 D01,D03,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
147 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 D01,D03,D04,D06 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
148 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 20.00 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
149 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
150 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
151 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 A01,D01,D04,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
152 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 20.00 D01,D02 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
153 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
154 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 19.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
155 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 19.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
156 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
157 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
158 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
159 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 19.00 D01,D02,D78,D80 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
160 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 19.00 D01,D78,D80 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM