Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 D01,D08,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
162 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A01,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
163 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A01,D01,D15,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
164 Ngôn ngữ Anh (FLE1) (Xem) 18.25 D01,D14,D15,D66 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
165 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
166 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
167 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
168 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
169 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
170 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
171 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 A01,C00,D01,D63 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
172 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
173 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
174 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 17.15 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
175 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 17.15 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
176 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 17.05 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
177 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 17.05 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
178 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
179 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 C00,D01,D09,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
180 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 D01,D15,D72,D78 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM