Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Quản lý năng lượng (7510602) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
182 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
183 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
184 Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
185 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
186 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 15.00 A00,A01,C01 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
187 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
188 Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
189 Kỹ thuật nhiệt (3 chuyên ngành: Kỹ thuật điện lạnh; Máy lạnh, điều hòa không khí và thông gió; Máy lạnh và thiết bị thực phẩm) (7520115) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
190 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
191 Ngành Kỹ thuật tàu thủy (7520122) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
192 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
193 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 15.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
194 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
195 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
196 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
197 Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
198 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
199 Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) 15.00 A00,A01,A02 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
200 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 15.00 A01,A02,D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)