Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.50 A02,B00,B03,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
242 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.50 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
243 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.50 C00,C03,C19,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
244 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,D01,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
245 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.50 C00,C19,D01,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
246 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 M01,M09 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
247 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.50 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
248 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
249 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,C20 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
250 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.50 A00,B00,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
251 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
252 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.50 A00,A01,A02,B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
253 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.50 A00,A01,D84,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
254 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 C00,C14,M00,M05 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
255 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C20,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
256 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 18.50 A00,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
257 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.50 C00,C19,C20,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
258 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.50 A00,B00,C02,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
259 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.50 C00,C04,C20,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
260 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An