Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
321 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,D01,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
322 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
323 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.50 C00,C03,C19,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
324 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.50 A00,A01,D07,D90 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
325 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.50 C04,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
326 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.50 A00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
327 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.50 A00,B00,C14,C15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
328 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
329 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
330 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.50 A00,C00,C14,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
331 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 M01,M05,M07,M08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
332 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 M00,M05,M07,M11 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
333 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.50 A00,C00,C04,D14 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
334 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
335 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.50 C00,C03,C19,D14 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
336 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.50 A00,B00,D07,D13 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
337 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
338 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.50 A00,A01,A02,D07 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
339 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.50 A01,D01,D09,D10 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
340 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.50 A02,B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa