Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
341 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.50 A00,C00,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
342 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
343 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.50 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
344 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
345 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
346 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.50 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
347 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.50 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
348 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.50 A00,B00,D07,D24 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
349 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 18.50 A00,A01,A02,D29 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
350 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.50 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
351 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 M02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
352 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 M01,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
353 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.50 A00,A01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
354 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.50 A00,B00,D07 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
355 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.50 C00,C19,D01,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
356 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
357 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.50 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
358 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 M00,M01,M07,M09 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
359 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 18.50 A00,A01,A09,B00 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
360 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh