| 161 |
Lich sử (QHX08) (Xem) |
20.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 162 |
Nhật Bản học (QHX12) (Xem) |
20.00 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 163 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
20.00 |
C00,D01,D03,D04 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 164 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
20.00 |
D01,D03,D04 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 165 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành (1) Quản lý hoạt động Văn hóa Xã hội (7229042A) (Xem) |
19.75 |
A06,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 166 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành (1) Quản lý hoạt động Văn hóa Xã hội (7229042A) (Xem) |
19.75 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 167 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành (1) Quản lý hoạt động Văn hóa Xã hội (7229042A) (Xem) |
19.75 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 168 |
Giáo dục công dân (7140204B) (Xem) |
19.75 |
C19 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 169 |
Triết học (7229001) (Xem) |
19.65 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 170 |
Thông tin - thư viện (QHX20) (Xem) |
19.50 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 171 |
Thông tin - thư viện (QHX20) (Xem) |
19.50 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 172 |
Thông tin - thư viện (QHX20) (Xem) |
19.50 |
A01,D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 173 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển (535) (Xem) |
19.35 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 174 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển (535) (Xem) |
19.35 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 175 |
Giáo dục chính trị (7140205C) (Xem) |
19.25 |
C20 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 176 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
19.00 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 177 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
19.00 |
D04 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 178 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
19.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 179 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
19.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 180 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
19.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |