Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Dược học (7720201) (Xem) 21.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
142 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 21.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
143 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.90 B00,D07,D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
144 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.85 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
145 Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Hóa dược (CH-E11x) (Xem) 20.50 K01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
146 Kỹ thuật y sinh (EEE2) (Xem) 20.40 A00,A01,B00,B08 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
147 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Võ Trường Toản (Xem) Hậu Giang
148 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 19.75 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
149 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 19.75 B00,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
150 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 19.75 B00 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
151 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.70 B00 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
152 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.70 B00,B08 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
153 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.40 A00,A02,B00,D07 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
154 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.15 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
155 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.15 B00 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
156 Điều dưỡng (NUR1) (Xem) 19.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
157 Kỹ thuật phục hổi chức năng (RET1) (Xem) 19.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
158 Kỹ thuật xét nghiệm y học (MTT1) (Xem) 19.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
159 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
160 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM