Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 24.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Tôn Đức Thắng (DTT) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 24.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Tôn Đức Thắng (DTT) (Xem) TP HCM
3 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 18.05 A00,B00,D01,D07 Đại học Công nghiệp Hà Nội (DCN) (Xem) Hà Nội
4 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 18.05 A00,B00,D07 Đại học Công nghiệp Hà Nội (DCN) (Xem) Hà Nội
5 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.10 B00 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
6 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.10 A00 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
7 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (DCT) (Xem) TP HCM
8 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (TKG) (Xem) Kiên Giang
9 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) TP HCM
10 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 17.00 A07,A11,C13,C17 Đại học Kiên Giang (TKG) (Xem) Kiên Giang
11 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) TP HCM
12 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.75 A00,A01,B00,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (DSK) (Xem) Đà Nẵng
13 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (GTA) (Xem) Hà Nội
14 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
15 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,B00,B03,C02 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) Hà Nội
16 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A16,B03,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
17 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
18 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
19 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Hà Nội
20 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk