Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 28.30 C00,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
2 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 28.30 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
3 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 24.25 C00 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
4 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 22.50 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
5 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 22.50 C00 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
6 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.00 C00,C14,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (DDS) (Xem) Đà Nẵng
7 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,D01,D14 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) Thái Nguyên
8 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,D01,D14 Đại học Phú Yên (DPY) (Xem) Phú Yên
9 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) Bình Định
10 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,D01,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (DHS) (Xem) Huế
11 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,D01,D14 Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) Sơn La
12 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,C20 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
13 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C20,D14 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
14 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C20,D01,D15 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
15 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,D01,D14,D15 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
16 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,C20,D01 Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) Sơn La
17 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
18 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 D01,D14,D78 Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) Tiền Giang
19 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C20,D14,D15 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
20 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) Đồng Tháp