Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 30.50 H00,H01,H02 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
242 Thiết kế đồ họa - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7210403) (Xem) 30.50 H00,H01,H02 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
243 Xây dựng lực lượng CAND (phía Bắc - Nữ) (7310200|11C00) (Xem) 30.34 C00 Học viện Chính Trị Công An Nhân Dân (Xem) Hà Nội
244 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 30.10 C00,C19,D14,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
245 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 30.10 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
246 Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) 30.00 T00,T01,T02,T05 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
247 Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) 30.00 H00 Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (Xem) Hà Nội
248 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ) (7860100|13A01|1) (Xem) 29.99 A01 Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
249 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 29.95 A01,C00,D01 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
250 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (7860100|13A01|2) (Xem) 29.84 A01 Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
251 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ) (7860100|13A01|1) (Xem) 29.75 A01 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
252 Sư phạm Lịch sử (Chất lượng cao) (7140218CLC) (Xem) 29.75 C00,C03,C19,D14 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
253 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 29.70 A00,A01,C01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
254 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 29.60 A00,B00,D08 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
255 Xây dựng lực lượng CAND (phía Nam - Nữ) (7310200|12C00) (Xem) 29.55 C00 Học viện Chính Trị Công An Nhân Dân (Xem) Hà Nội
256 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nữ) (7860100|13D01|5) (Xem) 29.51 D01 Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
257 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 29.50 A01,D01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
258 Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) 29.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
259 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 29.50 A01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
260 Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) 29.50 A01,D14,D15 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM