Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.00 A00,C02,C14,C20 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) Lào Cai
262 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 20.00 C00,C04,C20,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
263 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 20.00 A00,D01,D07 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
264 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 20.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
265 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 20.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
266 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.00 A00,A01,C04,D01 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) Lào Cai
267 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 20.00 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
268 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.00 A00,A01,C00,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
269 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 20.00 A08,C00,C19,D14 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
270 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 20.00 A09,C00,C04,D10 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
271 Giáo dục Mầm non (7140201B) (Xem) 19.88 M01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
272 Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu học (7140250) (Xem) 19.85 A00,A02,D01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
273 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.75 A00,A01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
274 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.50 A00,A01,D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
275 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.50 M01,M09 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
276 Giáo dục học (7140101) (Xem) 19.50 B00,C00,C01,D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
277 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.50 A00,A01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
278 Giáo dục học (7140101) (Xem) 19.50 C00,C01,D01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
279 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.35 M01,M09 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
280 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.30 A00,A02,B00,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng