Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.25 A00,A01,A02,C01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
282 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.05 B00,D08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
283 Sư phạm Công nghệ (7140246A) (Xem) 19.05 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
284 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
285 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 B00,B08 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
286 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.00 C00,D14,D15 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
287 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
288 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.00 A00,B00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
289 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
290 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
291 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,D01,D14 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
292 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
293 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M01,M11 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
294 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
295 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 C00,C19,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
296 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
297 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 B00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
298 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.00 C00,C19,D14 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
299 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,D07 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
300 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 19.00 C00,C19,C20 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định