Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
301 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M05,M07,M08,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
302 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
303 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.00 C00,C03,C19,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
304 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 C04,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
305 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
306 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M01,M02 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
307 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 A00,B00,C14,C15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
308 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
309 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
310 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
311 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M01,M05,M07,M08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
312 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
313 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
314 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
315 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,D01,D14 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
316 Sư phạm Vật lý (đào tạo GV THPT) (7140211A) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
317 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
318 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
319 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
320 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 B00,B08 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên