| 341 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
M01,M09 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 342 |
Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,C20,D66 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 343 |
Sư phạm Tin học (7140210TA) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 344 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,D14,D78 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 345 |
Sư phạm Vật lý (7140211TA) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 346 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 347 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
19.00 |
A00,B00,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 348 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
19.00 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 349 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,C20,D78 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 350 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 351 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
B00,B02,B04,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 352 |
Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) |
19.00 |
A00,A02,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 353 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
19.00 |
A00,C00,C19,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 354 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
C00,C14,C19,C20 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 355 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
A00,B00,B03,B08 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 356 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,B00,C14 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 357 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
M00,M05,M07,M13 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 358 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
19.00 |
A00,A11,B00,D07 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 359 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,D01 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 360 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,A04 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |