Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
341 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M01,M09 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
342 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
343 Sư phạm Tin học (7140210TA) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
344 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.00 C00,C19,D14,D78 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
345 Sư phạm Vật lý (7140211TA) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
346 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
347 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.00 A00,B00,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
348 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 19.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
349 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D78 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
350 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
351 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 B00,B02,B04,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
352 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 A00,A02,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
353 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,C19,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
354 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 C00,C14,C19,C20 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
355 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A00,B00,B03,B08 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
356 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,C14 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
357 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M05,M07,M13 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
358 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 19.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
359 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
360 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,A04 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La