Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
361 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
362 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
363 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.00 C00,C03,C19,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
364 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
365 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
366 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
367 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
368 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
369 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 C00,C14,M00,M05 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
370 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 19.00 A00,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
371 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
372 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
373 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
374 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,A16 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
375 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A00,A01,A16 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
376 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 19.00 A00,A01,A16 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
377 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M01,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
378 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 C00,D01,M06 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
379 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 D01,M01,M06 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
380 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp