| 241 |
Chuyên ngành Hệ thống kỹ thuật cơ điện công trình (Hệ 4.5 năm; tốt nghiệp cấp bằng kỹ sư) (7580201-5) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 242 |
Chuyên ngành Cầu đường bộ (7580205-01) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 243 |
Chuyên ngành Đồ họa Kiến trúc (Hệ 5 năm; tốt nghiệp cấp bằng kiến trúc sư) (7580101-2) (Xem) |
15.00 |
A01,D01,V00,V01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 244 |
Chuyên ngành Công nghệ thi công và an toàn lao động (Hệ 4.5 năm; tốt nghiệp cấp bằng kỹ sư) (7580201-4) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 245 |
Đường bộ, Kỹ thuật giao thông đường bộ (7580205-02) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 246 |
Quản lý đất đai (7850103G) (Xem) |
15.00 |
A01,D01 |
Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP HCM tại Gia Lai (Xem) |
Gia Lai |
| 247 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,C15,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) |
Đồng Nai |
| 248 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
15.00 |
A00,C15,D01,H00 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 249 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,A16,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 250 |
Kiến trúc cảnh quan (7580102) (Xem) |
15.00 |
A00,C15,D01,V01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 251 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
14.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) |
Vĩnh Long |
| 252 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) |
14.25 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 253 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
14.25 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 254 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
14.25 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 255 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
14.25 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 256 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 257 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D07 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 258 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
14.00 |
A00,A09,C04,D10 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 259 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) |
Vĩnh Long |
| 260 |
Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) |
14.00 |
A01,V00,V01 |
Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) |
Vĩnh Long |