Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 15.00 A01,C04,D01 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
242 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.00 H00,H01,V01 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
243 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.00 A01,C01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
244 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.00 A01,C01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
245 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580211) (Xem) 15.00 A00,A04,C04,D01 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
246 Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) 15.00 A01,C01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
247 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 15.00 A00,A02,A10,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
248 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
249 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
250 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông (7510104) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
251 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 14.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
252 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
253 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
254 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
255 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
256 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 14.00 A00,A01,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
257 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 14.00 A00,A09,C04,D10 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
258 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
259 Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) 14.00 A01,V00,V01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
260 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A00,A01,A09,A10 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế