Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Chuyên ngành Hệ thống kỹ thuật cơ điện công trình (Hệ 4.5 năm; tốt nghiệp cấp bằng kỹ sư) (7580201-5) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
242 Chuyên ngành Cầu đường bộ (7580205-01) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
243 Chuyên ngành Đồ họa Kiến trúc (Hệ 5 năm; tốt nghiệp cấp bằng kiến trúc sư) (7580101-2) (Xem) 15.00 A01,D01,V00,V01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
244 Chuyên ngành Công nghệ thi công và an toàn lao động (Hệ 4.5 năm; tốt nghiệp cấp bằng kỹ sư) (7580201-4) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
245 Đường bộ, Kỹ thuật giao thông đường bộ (7580205-02) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
246 Quản lý đất đai (7850103G) (Xem) 15.00 A01,D01 Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP HCM tại Gia Lai (Xem) Gia Lai
247 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) Đồng Nai
248 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.00 A00,C15,D01,H00 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
249 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.00 A00,A01,A16,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
250 Kiến trúc cảnh quan (7580102) (Xem) 15.00 A00,C15,D01,V01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
251 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 14.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
252 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
253 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
254 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
255 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 14.25 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
256 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
257 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 14.00 A00,A01,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
258 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 14.00 A00,A09,C04,D10 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
259 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
260 Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) 14.00 A01,V00,V01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long