| 261 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,A09,A10 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) |
Huế |
| 262 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) |
Huế |
| 263 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) |
14.00 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 264 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
14.00 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 265 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 266 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 267 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 268 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
14.00 |
H05,H06,H07 |
Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp Á Châu (Xem) |
Hà Nội |
| 269 |
Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,V00,V01 |
Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) |
Vĩnh Long |