| 81 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
24.35 |
B00 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Thái Bình |
| 82 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
24.35 |
B00,D08 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Thái Bình |
| 83 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
24.30 |
B00 |
Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 84 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
24.20 |
B00 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Thái Bình |
| 85 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
24.20 |
B00,D08 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Thái Bình |
| 86 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
24.10 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 87 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
24.10 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 88 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
24.00 |
A02,B00,B08 |
Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) |
Đắk Lắk |
| 89 |
Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) |
24.00 |
A00,A02,B00,D08 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Dược học (PHA1) (Xem) |
24.00 |
A00,A02,B00,D07 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 91 |
Dược học (7720201) (Xem) |
24.00 |
A00,B00 |
Đại học Y Khoa Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 92 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
24.00 |
A02,B00,D08 |
Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) |
Đắk Lắk |
| 93 |
Dược học (7720201) (Xem) |
24.00 |
A02,B00,D07 |
Đại Học Đông Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 94 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
24.00 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 95 |
Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) |
24.00 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 96 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
23.90 |
B00 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 97 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
23.90 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
23.90 |
A00,B01 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 99 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
23.90 |
B02 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 100 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
23.80 |
B00 |
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |