Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Công an - Quân đội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Xây dựng lực lượng CAND (phía Nam - Nam) (7310200|22C00) (Xem) 21.56 C00 Học viện Chính Trị Công An Nhân Dân (Xem) Hà Nội
122 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 6 - Nữ) (7860100|13C03|6) (Xem) 21.53 C03 Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) Hà Nội
123 Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nam) (7310200|21A01) (Xem) 21.49 A01 Học viện Chính Trị Công An Nhân Dân (Xem) Hà Nội
124 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 6 - Nữ) (7860100|13D01|6) (Xem) 21.45 D01 Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
125 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 7 - Nam) (7860100|23D01|7) (Xem) 21.42 D01 Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) Hà Nội
126 Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Nam) (7860228|22A00) (Xem) 21.40 A00 Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền (Xem) Bình Dương
127 Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Nam) (7860228|22A01) (Xem) 21.40 A01 Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền (Xem) Bình Dương
128 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (7860100|23C03|3) (Xem) 21.33 C03 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
129 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nam) (7860100|23C03|5) (Xem) 21.27 C03 Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) Hà Nội
130 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 4 - Nữ) (7860100|13A00|4) (Xem) 21.23 A00 Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
131 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nam) (7860100|23D01|2) (Xem) 21.17 D01 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
132 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nam) (7860100|23D01|5) (Xem) 21.07 D01 Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
133 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nam) (7860100|23A01|2) (Xem) 21.04 A01 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
134 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nam) (7860100|23C03|1) (Xem) 21.00 C03 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
135 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 4 - Nam) (7860100|23D01|4) (Xem) 20.98 D01 Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) Hà Nội
136 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (7860100|23D01|3) (Xem) 20.96 D01 Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội
137 Ngành Chỉ huy tham mưu Tham mưu thông tin (Thí sinh Nam miền Bắc) (7860221|21A01) (Xem) 20.95 A01 Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại học Thông Tin Liên Lạc (Xem) Khánh Hòa
138 Ngành Chỉ huy tham mưu Tham mưu thông tin (Thí sinh Nam miền Bắc) (7860221|21A00) (Xem) 20.95 A00 Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại học Thông Tin Liên Lạc (Xem) Khánh Hòa
139 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (7860100|23D01|3) (Xem) 20.93 D01 Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) Hà Nội
140 Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (7860100|23A01|3) (Xem) 20.92 A01 Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) Hà Nội