| 121 |
Xây dựng lực lượng CAND (phía Nam - Nam) (7310200|22C00) (Xem) |
21.56 |
C00 |
Học viện Chính Trị Công An Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 6 - Nữ) (7860100|13C03|6) (Xem) |
21.53 |
C03 |
Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 123 |
Xây dựng lực lượng CAND (Phía Bắc - Nam) (7310200|21A01) (Xem) |
21.49 |
A01 |
Học viện Chính Trị Công An Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 124 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 6 - Nữ) (7860100|13D01|6) (Xem) |
21.45 |
D01 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 7 - Nam) (7860100|23D01|7) (Xem) |
21.42 |
D01 |
Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Nam) (7860228|22A00) (Xem) |
21.40 |
A00 |
Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền (Xem) |
Bình Dương |
| 127 |
Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Nam) (7860228|22A01) (Xem) |
21.40 |
A01 |
Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền (Xem) |
Bình Dương |
| 128 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (7860100|23C03|3) (Xem) |
21.33 |
C03 |
Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nam) (7860100|23C03|5) (Xem) |
21.27 |
C03 |
Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 130 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 4 - Nữ) (7860100|13A00|4) (Xem) |
21.23 |
A00 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 131 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nam) (7860100|23D01|2) (Xem) |
21.17 |
D01 |
Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) |
Hà Nội |
| 132 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 5 - Nam) (7860100|23D01|5) (Xem) |
21.07 |
D01 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 133 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nam) (7860100|23A01|2) (Xem) |
21.04 |
A01 |
Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nam) (7860100|23C03|1) (Xem) |
21.00 |
C03 |
Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) |
Hà Nội |
| 135 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 4 - Nam) (7860100|23D01|4) (Xem) |
20.98 |
D01 |
Đại học Cảnh Sát Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (7860100|23D01|3) (Xem) |
20.96 |
D01 |
Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 137 |
Ngành Chỉ huy tham mưu Tham mưu thông tin (Thí sinh Nam miền Bắc) (7860221|21A01) (Xem) |
20.95 |
A01 |
Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại học Thông Tin Liên Lạc (Xem) |
Khánh Hòa |
| 138 |
Ngành Chỉ huy tham mưu Tham mưu thông tin (Thí sinh Nam miền Bắc) (7860221|21A00) (Xem) |
20.95 |
A00 |
Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại học Thông Tin Liên Lạc (Xem) |
Khánh Hòa |
| 139 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (7860100|23D01|3) (Xem) |
20.93 |
D01 |
Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) |
Hà Nội |
| 140 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (7860100|23A01|3) (Xem) |
20.92 |
A01 |
Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |