| 141 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108DKD) (Xem) |
17.50 |
A00 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật công nghiệp Nam Định (Xem) |
Nam Định |
| 142 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
17.00 |
A00 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 143 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
17.00 |
A00 |
Đại học Chu Văn An (Xem) |
Hưng Yên |
| 144 |
Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
17.00 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 145 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,C14,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 146 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,D01,K01 |
Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 147 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
17.00 |
A00 |
Đại học Sao Đỏ (Xem) |
Hải Dương |
| 148 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 149 |
Công nghệ thông tin quốc tế (7480201_QT) (Xem) |
16.50 |
A00 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 150 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
16.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
16.50 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 152 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108) (Xem) |
16.50 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 153 |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao): Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QA (7480201_CLC) (Xem) |
16.50 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 154 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
16.50 |
A00 |
Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) |
Nghệ An |
| 155 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
16.25 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Gia Định (Xem) |
TP HCM |
| 156 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
16.25 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Gia Định (Xem) |
TP HCM |
| 157 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
16.00 |
A00 |
Đại Học Quốc Tế Bắc Hà (Xem) |
Hà Nội |
| 158 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
16.00 |
A00 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 159 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 160 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |