Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2023

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_UH) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
182 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
183 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
184 Kinh doanh quốc tế tích hợp (7340120_TH) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
185 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
186 Kinh tế (7310101) (Xem) 18.00 A00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
187 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 18.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
188 CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_WE4) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
189 CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_NS) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
190 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,C00 Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM (Xem) TP HCM
191 Bất động sản (7340116) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,C00 Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM (Xem) TP HCM
192 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (Xem) TP HCM
193 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 17.00 A00,A01,C00,D01 Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (Xem) TP HCM
194 Xã hội học (HVN12) (Xem) 17.00 A09; C00; C20; D01 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM (Xem) Hà Nội
195 Kinh tế (7310101) (Xem) 17.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
196 Kinh tế (7310101) (Xem) 17.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
197 Kinh tế (7310101) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
198 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
199 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
200 Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM