| 101 |
Dệt - May (nhóm ngành) (111) (Xem) |
55.51 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 102 |
Địa kỹ thuật xây dựng (120) (Xem) |
55.38 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 103 |
Sư phạm Tiếng anh (7140231) (Xem) |
38.45 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 104 |
Lịch sử (7229010) (Xem) |
38.12 |
C00,C19 |
Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 105 |
Sư phạm Tiếng trung (7140234) (Xem) |
37.85 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 106 |
Quan hệ công chúng chuyên ngành quan hệ công chúng chuyên nghiệp (615) (Xem) |
37.70 |
D78 |
Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 107 |
Truyền thông Marketing (POHE3) (Xem) |
37.49 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 108 |
Quan hệ công chúng chuyên ngành truyền thông marketing (616) (Xem) |
37.38 |
D78 |
Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 109 |
Sư phạm Tiếng Hàn Quốc (7140237) (Xem) |
37.31 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 110 |
Sư phạm Tiếng Nhật (7140236) (Xem) |
37.21 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 111 |
Báo chí chuyên ngành Báo truyền hình (605) (Xem) |
37.21 |
D78 |
Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 112 |
Truyền thông quốc tế (7320107) (Xem) |
37.15 |
D78 |
Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 113 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
37.00 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 114 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
36.99 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 115 |
Sư phạm Tiếng Đức (7140235) (Xem) |
36.94 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 116 |
Báo chí chuyên ngành Báo mạng điện tử (607) (Xem) |
36.90 |
D78 |
Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 117 |
Báo chí chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
36.75 |
D78 |
Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 118 |
Quản trị kinh doanh thương mại (POHE5) (Xem) |
36.59 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 119 |
Quan hệ quốc tế chuyên ngành quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (614) (Xem) |
36.57 |
D78 |
Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 120 |
Quản trị giải trí và sự kiện (EP18) (Xem) |
36.55 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |