| 41 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
275.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
275.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 43 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
275.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 44 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Thiết kế vi mạch) (7520207) (Xem) |
275.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 45 |
Quốc tế học (7310601) (Xem) |
267.50 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) |
260.00 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 47 |
Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) |
260.00 |
C04 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 48 |
Khoa học môi trường (7440301) (Xem) |
260.00 |
B00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 49 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
260.00 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 50 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
260.00 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 51 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) |
260.00 |
B00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
260.00 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 53 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Thiết kế vi mạch) (7520207) (Xem) |
260.00 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 54 |
Khoa học môi trường (7440301) (Xem) |
245.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 55 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) |
245.00 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 56 |
Khoa học Máy tính (106) (Xem) |
84.16 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 57 |
Khoa học máy tính (CT dạy và học bằng tiếng anh) (206) (Xem) |
83.63 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 58 |
Kỹ thuật máy tính (107) (Xem) |
82.87 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Khoa học dữ liệu (146) (Xem) |
82.14 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
Kỹ thuật cơ điện tử (110) (Xem) |
81.33 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |