Đại học Đồng Tháp (SPD)
Tổng chỉ tiêu: 0
-
Địa chỉ:
783, Phạm Hữu Lầu, TP Cao Lãnh, Đồng Tháp
-
Điện thoại:
0277. 3882258
-
Phương thức tuyển sinh năm 2024
| STT | Ngành | Điểm chuẩn | Hệ | khối thi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Toán học (Xem) | 26.33 | Đại học | A00 | |
| 2 | Sư phạm Hóa học (Xem) | 25.94 | Đại học | A00 | |
| 3 | Sư phạm Vật lý (Xem) | 25.80 | Đại học | A00 | |
| 4 | Địa lý học (Xem) | 25.20 | Đại học | A07 | |
| 5 | Sư phạm Sinh học (Xem) | 24.86 | Đại học | A02 | |
| 6 | Sư phạm khoa học tự nhiên (Xem) | 24.63 | Đại học | A00 | |
| 7 | Ngành Luật (Xem) | 24.21 | Đại học | A00 | |
| 8 | Tâm lý học giáo dục (Xem) | 24.20 | Đại học | A00 | |
| 9 | Sư phạm công nghệ (Xem) | 24.10 | Đại học | A00 | |
| 10 | Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (Xem) | 23.76 | Đại học | A00 | |
| 11 | Quản lý công (Xem) | 19.60 | Đại học | A00 | |
| 12 | Tài chính – Ngân hàng (Xem) | 19.50 | Đại học | A00 | |
| 13 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Xem) | 19.21 | Đại học | A00 | |
| 14 | Kế toán (Xem) | 19.10 | Đại học | A00 | |
| 15 | Công nghệ thực phẩm (Xem) | 18.30 | Đại học | A00 | |
| 16 | Quản trị Kinh doanh (Xem) | 16.50 | Đại học | A00 | |
| 17 | Công nghệ thông tin (Xem) | 16.00 | Đại học | A00 | |
| 18 | Công nghệ sinh học (Xem) | 15.00 | Đại học | A00 | |
| 19 | ĐH Nuôi trồng thủy sản (Xem) | 15.00 | Đại học | A00 | |
| 20 | Khoa học môi trường (Xem) | 15.00 | Đại học | A00 |