| 1 |
LOGISTICS VÀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG (7510605) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
KINH DOANH QUỐC TẾ (7340120) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
28.61 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
28.60 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 5 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
28.13 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 6 |
Marketing (Quản trị thương hiệu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) (TM11) (Xem) |
26.10 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
26.00 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) (TM12) (Xem) |
25.80 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 9 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành) (TM06) (Xem) |
24.80 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 10 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
24.50 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
24.50 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
Đà Nẵng |
| 12 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
24.00 |
X01 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 13 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
23.65 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 14 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
23.60 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
Đà Nẵng |
| 17 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
23.49 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
23.00 |
|
Học viện Hàng Không (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
22.47 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 20 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
22.05 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |