| 41 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
C01,C03,C04,D01,X01,X02 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 43 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
15.00 |
C01,C03,C04,D01,X01,X02 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 44 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
15.00 |
C01,C03,C04,D01,X01,X02 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 45 |
KINH DOANH QUỐC TẾ (7340120) (Xem) |
15.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
LOGISTICS VÀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG (7510605) (Xem) |
15.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 47 |
Logistics và QL chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 48 |
Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |