| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 15.00 | D01,D11,D14,D15,X78,X79 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) | TP HCM |
| 42 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 15.00 | Đại học Hoa Sen (HSU) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 15.00 | D01,D11,D14,D15,X78,X79 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) | TP HCM |
| 42 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 15.00 | Đại học Hoa Sen (HSU) (Xem) | TP HCM |