Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Du lịch - Khách sạn

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 24.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
62 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 23.77 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
63 Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại) (TM24) (Xem) 23.75 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
64 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 23.66 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
65 Du lịch (7810101) (Xem) 23.66 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
66 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 23.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
67 Du lịch (7810101) (Xem) 23.50 Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) TP HCM
68 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) 23.25 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
69 Du lịch (7810101) (Xem) 23.20 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
70 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 23.15 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
71 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 22.80 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
72 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) 22.69 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
73 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 22.65 A01,C03,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
74 Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) (TM03) (Xem) 22.50 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
75 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 22.50 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
76 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 22.25 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
77 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành (7810103) (Xem) 22.25 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
78 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 22.20 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 22.15 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
80 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 21.90 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ