Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Du lịch - Khách sạn

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
122 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
123 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 17.85 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
124 Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không) (7810101) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
125 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
126 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
127 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
128 Du lịch (7810101) (Xem) 17.00 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
129 Du lịch (7810101) (Xem) 17.00 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
130 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
131 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
132 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
133 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 15.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
134 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 15.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
135 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 15.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
136 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
137 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
138 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
139 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
140 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM