Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Du lịch - Khách sạn

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Du lịch (7810101) (Xem) 933.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
3 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
5 Du lịch (7810101) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
6 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 750.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
7 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) 737.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
9 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
10 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
11 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
12 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
13 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
14 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
15 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
16 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
17 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
18 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (7810202) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
19 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
20 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM