| 1 |
Kỹ thuật hạt nhân (7520402) (Xem) |
87.37 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Vật lý y khoa (7520403) (Xem) |
86.67 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Kỹ thuật Hàng không (TE3) (Xem) |
71.59 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Kỹ thuật Hàng không (TE3) (Xem) |
68.91 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 5 |
Kỹ thuật Hàng không (TE3) (Xem) |
66.20 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 6 |
Kỹ thuật Hàng không (TE3) (Xem) |
27.36 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Kỹ thuật hạt nhân (7520402) (Xem) |
26.21 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Vật lý y khoa (7520403) (Xem) |
26.00 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Kỹ thuật hàng không (7520120) (Xem) |
26.00 |
|
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân (QHT05) (Xem) |
24.40 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 11 |
Khoa học thông tin địa không gian (QHT91) (Xem) |
24.38 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 12 |
Kỹ thuật Hàng không (7520120) (Xem) |
24.03 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |