| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) | 63.00 | Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) | 19.20 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) | 17.50 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội |