| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) | 743.75 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 2 | Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) | 24.31 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 3 | Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) | 24.25 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) | 23.38 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 5 | Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) | 22.75 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội | |
| 6 | Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) | 21.25 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) |