Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 644.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
3 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 58.62 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
5 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 50.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
6 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 39.83 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
7 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 22.51 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) Hà Nội
8 Xây dựng dân dụng và công nghiệp (7580201) (Xem) 20.85 Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) Hà Nội
9 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 20.50 Đại học Kiến trúc TP HCM (KTS) (Xem) TP HCM
10 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 19.60 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
11 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 18.50 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
12 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 18.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
13 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
14 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 17.00 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
15 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM