| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (Chương trình nâng cao) (7510401C) (Xem) | 837.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (Chương trình nâng cao) (7510401C) (Xem) | 28.05 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (Chương trình nâng cao) (7510401C) (Xem) | 24.30 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Công nghệ hóa học (TCTA) (7510401C) (Xem) | 20.06 | Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) | TP HCM |