| 1 |
Hoá học (7440112)
(Xem)
|
87.17 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Hóa học (Hóa sinh) (7440112)
(Xem)
|
58.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Hóa học (7440112)
(Xem)
|
26.20 |
|
Đại học Dược Hà Nội (DKH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 4 |
Hoá học (7440112)
(Xem)
|
26.15 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
Hóa học (7440112)
(Xem)
|
26.07 |
|
Đại học Dược Hà Nội (DKH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 6 |
Hoá học (7440112)
(Xem)
|
25.89 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Hoá học (7440112)
(Xem)
|
25.46 |
A00HO |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Hóa học (7440112)
(Xem)
|
24.49 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 9 |
Hóa học (7440112)
(Xem)
|
22.10 |
|
Đại học Dược Hà Nội (DKH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 10 |
Hóa học (7440112)
(Xem)
|
20.39 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 11 |
Hóa học (7440112)
(Xem)
|
19.00 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN)
(Xem)
|
Hà Nội |