| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 70.00 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) | Thanh Hóa | |
| 2 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 24.38 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 18.00 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) | Thanh Hóa | |
| 4 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 15.00 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) | Thanh Hóa |