Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
6 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 80.98 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
7 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 52.06 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
8 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 26.86 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) Hà Nội
9 Kỹ thuật Cơ điện tử (7520114) (Xem) 25.57 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
10 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 24.95 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
11 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 23.00 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
12 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
13 Kỹ thuật Cơ điện tử (7520114) (Xem) 18.09 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
14 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
15 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
16 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
17 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
18 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
19 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
20 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM