| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) | 25.67 | Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế) (7220203) (Xem) | 22.25 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) | 21.45 | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) | 18.50 | D01 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 5 | Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) | 17.04 | D01TA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |