Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
2 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 576.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
3 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 57.50 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
5 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 50.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
6 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 38.87 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
7 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 21.35 Đại học Kiến trúc TP HCM (KTS) (Xem) TP HCM
8 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 19.60 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
9 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 19.20 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
10 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 19.00 Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) Hà Nội
11 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
12 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 18.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
13 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 17.25 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
14 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 16.50 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
15 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM