Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Tâm lý học (7310401) (Xem) 23.48 D01 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
22 Tâm lý học (7310401) (Xem) 23.37 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
23 Tâm lý học (7310401) (Xem) 22.60 B00; B03; B08; D01 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
24 Tâm lý học (7310401) (Xem) 22.25 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
25 Tâm lý học (7310401) (Xem) 22.25 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
26 Tâm lý học (7310401) (Xem) 21.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
27 Tâm lý học (7310401) (Xem) 20.50 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
28 Tâm lý học (7310401) (Xem) 20.25 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
29 Tâm lý học (7310401) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
30 Tâm lý học (7310401) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
31 Tâm lý học (7310401) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
32 Tâm lý học (7310401) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
33 Tâm lý học (7310401) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
34 Tâm lý học (7310401) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
35 Tâm lý học (7310401) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
36 Tâm lý học (7310401) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
37 Tâm lý học (7310401) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
38 Tâm lý học (7310401) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
39 Tâm lý học (7310401) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
40 Tâm lý học (7310401) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM