| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) | 83.81 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) | 53.16 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) | 25.40 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Kỹ thuật cơ khí (Cơ khí chế tạo máy) (7520103) (Xem) | 23.80 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 5 | Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) | 23.50 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội |