| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 18.75 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 22 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 18.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 23 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 16.79 | Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) | Hà Nội | |
| 24 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 6.50 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 25 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 2.85 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |