Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 850.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 225.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 28.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Kỹ thuật Xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 24.17 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
6 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.35 A00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
7 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.35 B00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
8 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.25 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (DTY) (Xem) Thái Nguyên
9 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.21 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHY) (Xem) Hà Nội
10 Kỹ thuật Xét nghiệm Y học (7720601) (Xem) 23.15 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
11 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 22.50 B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
12 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 21.90 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
13 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 21.85 D07 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
14 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.85 Đại học Y Dược Hải Phòng (YPB) (Xem) Hải Phòng
15 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.80 A00,A01,B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (YTB) (Xem) Thái Bình
16 Khoa học và Công nghệ y khoa (7720601) (Xem) 20.00 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) Hà Nội
17 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
18 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
19 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
20 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM