Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Marketing (7340115) (Xem) 978.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Marketing (7340115) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 Marketing (7340115) (Xem) 749.50 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
4 Marketing (7340115) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
5 Marketing (7340115) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
6 Marketing (7340115) (Xem) 112.67 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
7 Marketing (7340115) (Xem) 80.33 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
8 Marketing (7340115) (Xem) 60.75 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
9 Marketing (7340115) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
10 Marketing (7340115) (Xem) 53.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
11 Marketing (7340115) (Xem) 51.87 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
12 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 29.13 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
13 Marketing (7340115) (Xem) 27.99 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
14 Marketing (7340115) (Xem) 26.97 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
15 Marketing (7340115) (Xem) 25.50 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
16 Marketing (7340115) (Xem) 25.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
17 Marketing (7340115) (Xem) 24.85 A00,D01,C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
18 Marketing (7340115) (Xem) 24.69 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
19 Marketing (7340115) (Xem) 24.40 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
20 Marketing (7340115) (Xem) 24.35 A01,C03,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội